class hyalospongiae

class hyalospongiae

A marine biologist examines a delicate glass sponge from the class Hyalospongiae.

Định nghĩa

Danh từ: Lớp Hyalospongiae (hay còn gọi là bọt biển thủy tinh) một lớp động vật thuộc ngành Porifera (bọt biển). Đặc điểm nhận dạng chính của lớp này chúng bộ xương làm từ các gai silic (spicules) hình sáu tia. Các tế bào cổ áo (choanocytes) của chúng chỉ tập trung trong các buồng hình ngón tay.

dụ sử dụng
  • (Lớp Hyalospongiae bao gồm các loài bọt biển sốngbiển sâu với bộ xương giống như thủy tinh rất đẹp.)
  • (Các nhà khoa học nghiên cứu lớp Hyalospongiae để hiểu cách chúng lọc chất dinh dưỡng trong vùng biển sâu tối tăm.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to belong to the class Hyalospongiae": thuộc về lớp Hyalospongiae.

    • This sponge species belongs to the class Hyalospongiae because of its six-rayed spicules. (Loài bọt biển này thuộc lớp Hyalospongiae gai silic sáu tia.)
  • "the classification of Hyalospongiae": sự phân loại của lớp Hyalospongiae.

    • The classification of Hyalospongiae is based on the arrangement of choanocytes in finger-shaped chambers. (Sự phân loại của lớp Hyalospongiae dựa trên sự sắp xếp của tế bào cổ áo trong các buồng hình ngón tay.)
Biến thể từ gần giống
  • Hyalospongian (tính từ): thuộc về lớp Hyalospongiae.
    • Hyalospongian sponges are often found in cold, deep waters. (Các loài bọt biển thuộc lớp Hyalospongiae thường được tìm thấyvùng nước lạnh, sâu.)
  • Hyalospongia (danh từ): dạng số nhiều hoặc tên gọi khác của lớp này.
    • The Hyalospongia are known for their intricate glass-like structures. (Các loài Hyalospongia nổi tiếng với cấu trúc giống thủy tinh phức tạp của chúng.)
Từ đồng nghĩa
  • Bọt biển thủy tinh: tên gọi thông thường trong tiếng Việt cho lớp Hyalospongiae.
  • Glass sponges: tên gọi tiếng Anh phổ biến.
Các cụm từ liên quan
  • Spicules of Hyalospongiae: gai silic của lớp Hyalospongiae.
    • The spicules of Hyalospongiae are composed of silica and have six rays. (Gai silic của lớp Hyalospongiae được cấu tạo từ silica sáu tia.)
  • Choanocyte chambers of Hyalospongiae: buồng tế bào cổ áo của lớp Hyalospongiae.
    • The choanocyte chambers of Hyalospongiae are finger-shaped and restricted. (Các buồng tế bào cổ áo của lớp Hyalospongiae hình ngón tay bị giới hạn.)
Thành ngữ liên quan
  • (Không thành ngữ phổ biến liên quan đến thuật ngữ khoa học này.)